
NKW200Q là máy đóng gói thủy lực tiết kiệm năng lượng, hiệu quả, chủ yếu được sử dụng để nén các vật liệu rời như giấy thải, nhựa, rơm, bông và các vật liệu rời khác. Máy áp dụng công nghệ thủy lực tiên tiến, có đặc tính vận hành đơn giản, hiệu quả cao và áp suất cao.
Thiết kế độc đáo của nó làm cho vật liệu nén chặt chẽ và tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và lưu trữ. Ngoài ra, máy còn có ưu điểm là độ ồn thấp, tiêu hao ít năng lượng, bảo trì thuận tiện. Nó là một thiết bị lý tưởng cho các ngành công nghiệp bảo vệ môi trường hiện đại.
Máy đóng kiện thủy lực giấy OCC là một máy đóng gói thủy lực hiệu quả, tiết kiệm năng lượng, chủ yếu được sử dụng để nén các vật liệu rời như giấy thải, nhựa, rơm, bông và các vật liệu rời khác. Máy áp dụng công nghệ thủy lực tiên tiến, có đặc tính vận hành đơn giản, hiệu quả cao và áp suất cao. Thiết kế độc đáo của nó làm cho vật liệu nén chặt chẽ và tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và lưu trữ. Ngoài ra, máy còn có ưu điểm là độ ồn thấp, tiêu hao ít năng lượng, bảo trì thuận tiện. Nó là một thiết bị lý tưởng cho các ngành công nghiệp bảo vệ môi trường hiện đại.
Các đặc điểm của Máy đóng kiện thủy lực giấy NKW200Q OCC bao gồm tự động hóa cao, hiệu quả cao, tiết kiệm năng lượng, an toàn và đáng tin cậy, vận hành đơn giản, v.v. Nó có thể nén chất thải thành một khối nhỏ gọn để thuận tiện cho việc vận chuyển và xử lý. Bằng cách nén chất thải thành khối cứng, chi phí vận chuyển có thể giảm đáng kể. Ngoài ra, máy còn có ưu điểm là độ ồn thấp, tiêu hao ít năng lượng, bảo trì thuận tiện.
Tóm lại, Máy đóng kiện thủy lực giấy NKW200Q OCC là máy đóng gói thủy lực đáng tin cậy giúp bạn xử lý rác thải một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí vận chuyển. Nếu bạn cần thêm thông tin về máy đóng gói tà vẹt tự động, hãy truy cập www.nkbaler.net.
| người mẫu | NKW200Q1 | NKW200Q2 |
| Áp lực(KN) | 2000KN | 2000KN |
| Kích thước xi lanh | ϕ320 | ϕ320 |
| Kích thước kiện (MM)(W*H) | 1100*1000mm | 1100*1250mm |
| Trọng lượng kiện (KG) | 1200-1600kg | 1300-1600kg |
| Khả năng (T/H) | 28-30T/giờ | 32-35T/giờ |
| Mật độ vật liệu (KG/m^3) | 500-600kg/m^3 | 500-600kg/m^3 |
| Dòng kiện | 5 dòng | 5 dòng |
| Cách đóng đai | tự động | tự động |
| Công suất (KW) | 45KW*2+15KW | 45KW*2+15Kw |
| Thiết bị cho ăn | băng tải | băng tải |
| Kích thước băng tải(MM)(L*W) | 14000*2000mm | 14000*2000mm |
| Trọng lượng máy (T) | 30T | 32T |
Để lại tin nhắn của bạn